| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Thanh Trúc | 2512751078 | NT2902 | 21/05/2007 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Ngôn Ngữ Trung Quốc |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NT2902 | Kinh Tế Chính Trị | 47 | 0 | 0 | |
| 2 | NT2901-02 | Kinh Tế Chính Trị | Nguyễn Thị Thanh | 93 | 0 | 0 |
| 3 | DC2904-NT2902 | Tin Học Đại Cương 2 | 30 | 0 | 0 | |
| 4 | NT2901-02-PEO3 | Kinh Tế Chính Trị | 92 | 0 | 0 | |
| 5 | NT2902 | Pickleball | Phạm Thị Hường | 46 | 0 | 0 |
| 6 | NT2902 | Nghe Nói Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | 47 | 0 | 0 |
| 7 | NT2902 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | 47 | 0 | 0 |
| 8 | NT2902 | Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | 47 | 0 | 0 |
| 9 | NT2902 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Phạm Thị Oanh | 45 | 0 | 0 |
| 10 | NT2902 | Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | 47 | 0 | 0 |
| 11 | NT2902 | Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | 47 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 05/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 2 | 07:55 05/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 3 | 02:50 06/01/2026 | B305 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | ||
| 4 | 06:55 06/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 5 | 00:55 07/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NT2902 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 6 | 06:00 07/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Lưu Đỗ Hưng (1t) Trần Ngọc Trúc Linh (2t) Phạm Thị Minh Ngọc (2t) Bùi Hà Thu (2t) Lương Phạm Thu Trang (2t) Nguyễn Tiến Thành (1t) Nguyễn Phương Linh (1t) | |
| 7 | 07:55 07/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 8 | 06:00 09/01/2026 | C104 | 4 | NT2902 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 9 | 06:00 12/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 10 | 07:55 12/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Vũ Gia Bách (1t) Nguyễn Tiến Thành (2t) Bùi Hà Thu (2t) | |
| 11 | 06:55 13/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 12 | 00:55 14/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NT2902 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 13 | 06:00 14/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Bùi Hà Thu (2t) Vũ Gia Bách (1t) Lương Phạm Thu Trang (1t) Phạm Thị Minh Ngọc (1t) Nguyễn Tiến Thành (1t) | |
| 14 | 07:55 14/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Pháp Luât Đại Cương | Đỗ Thị Khánh Ngọc | ||
| 15 | 06:00 16/01/2026 | C104 | 4 | NT2902 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 16 | 06:00 19/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 17 | 07:55 19/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | Vũ Gia Bách (3t) Nguyễn Thị Như Mai (3t) Lê Thị Phương Thảo (3t) Lương Phạm Thu Trang (3t) Bùi Thanh Trúc (3t) Phạm Đỗ Đăng Khôi (2t) | |
| 18 | 06:55 20/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | ||
| 19 | 00:55 21/01/2026 | NHATAP1 | 3 | NT2902 Pickleball | Phạm Thị Hường | ||
| 20 | 06:00 21/01/2026 | C104 | 2 | NT2902 Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai |