| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC2904-NT2902 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trọng Khôi | 2512102102 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Phạm Khánh Kiên | 2512102006 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Lưu Điền Anh Minh | 2512102131 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trịnh Hà Nhi | 2512751022 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Thị Nhi | 2512751026 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Phạm Phương Nhung | 2512751117 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Bùi Ngọc Phong | 2512102095 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Đình Phú | 2512102129 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Thị Thu Phương | 2512751090 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Trần Anh Quang | 2512102091 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Trịnh Đình Quân | 2512102085 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Hoàng Quyên | 2512751158 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Tiến Thành | 2512751182 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Đỗ Thanh Thảo | 2512740002 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Phạm Thanh Thảo | 2512751042 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Lê Thị Phương Thảo | 2512751160 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Phạm Duy Thắng | 2512102153 | DC2904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Minh Thư | 2512751122 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Hoàng Phương Anh Thư | 2512751083 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Lưu Thuỷ Tiên | 2512751121 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|