Phát triển bởi Công ty CP Công nghệ Tin học và Thương mại Tân Phong

Thông tin sinh viên
Họ và tênMã sinh viênLớp hành chínhNgày sinhGiới tínhTín chỉ?KhoáHệNgành
Lê Thị Phương Thảo2512751160NT290217/11/2007NữTín chỉKhóa 29Đại Học Chính QuyNgôn Ngữ Trung Quốc
Danh sách lớp môn
STTMã lớpMônGiảng viênSĩ sốSố tiết vắngĐiểm quá trình
1NT2901-02Kinh Tế Chính Trị Nguyễn Thị Thanh9300
2NT2902Kinh Tế Chính Trị4700
3DC2904-NT2902Tin Học Đại Cương 23000
4NT2901-02-PEO3Kinh Tế Chính Trị9200
5NT2902Pickleball Phạm Thị Hường4600
6NT2902Nghe Nói Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 Trịnh Thị Minh Tuấn4700
7NT2902Anh Văn Cơ Sở 2 Bùi Thị Mai Anh4700
8NT2902Pháp Luât Đại Cương Đỗ Thị Khánh Ngọc4700
9NT2902Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học Phạm Thị Oanh4500
10NT2902Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 Trần Thị Phương Mai4730
11NT2902Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 Trịnh Thị Minh Tuấn4700
Các buổi đã học/vắng
STTThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
106:00 05/01/2026 C1042NT2902
Anh Văn Cơ Sở 2
Bùi Thị Mai Anh
207:55 05/01/2026 C1043NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
302:50 06/01/2026 B3052NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
406:55 06/01/2026 C1043NT2902
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1
Trịnh Thị Minh Tuấn
500:55 07/01/2026 NHATAP13NT2902
Pickleball
Phạm Thị Hường
606:00 07/01/2026 C1042NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiLưu Đỗ Hưng (1t)
Trần Ngọc Trúc Linh (2t)
Phạm Thị Minh Ngọc (2t)
Bùi Hà Thu (2t)
Lương Phạm Thu Trang (2t)
Nguyễn Tiến Thành (1t)
Nguyễn Phương Linh (1t)
707:55 07/01/2026 C1042NT2902
Pháp Luât Đại Cương
Đỗ Thị Khánh Ngọc
806:00 09/01/2026 C1044NT2902
Anh Văn Cơ Sở 2
Bùi Thị Mai Anh
906:00 12/01/2026 C1042NT2902
Anh Văn Cơ Sở 2
Bùi Thị Mai Anh
1007:55 12/01/2026 C1043NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiVũ Gia Bách (1t)
Nguyễn Tiến Thành (2t)
Bùi Hà Thu (2t)
1106:55 13/01/2026 C1043NT2902
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1
Trịnh Thị Minh Tuấn
1200:55 14/01/2026 NHATAP13NT2902
Pickleball
Phạm Thị Hường
1306:00 14/01/2026 C1042NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiBùi Hà Thu (2t)
Vũ Gia Bách (1t)
Lương Phạm Thu Trang (1t)
Phạm Thị Minh Ngọc (1t)
Nguyễn Tiến Thành (1t)
1407:55 14/01/2026 C1042NT2902
Pháp Luât Đại Cương
Đỗ Thị Khánh Ngọc
1506:00 16/01/2026 C1044NT2902
Anh Văn Cơ Sở 2
Bùi Thị Mai Anh
1606:00 19/01/2026 C1042NT2902
Anh Văn Cơ Sở 2
Bùi Thị Mai Anh
1707:55 19/01/2026 C1043NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương MaiVũ Gia Bách (3t)
Nguyễn Thị Như Mai (3t)
Lê Thị Phương Thảo (3t)
Lương Phạm Thu Trang (3t)
Bùi Thanh Trúc (3t)
Phạm Đỗ Đăng Khôi (2t)
1806:55 20/01/2026 C1043NT2902
Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1
Trịnh Thị Minh Tuấn
1900:55 21/01/2026 NHATAP13NT2902
Pickleball
Phạm Thị Hường
2006:00 21/01/2026 C1042NT2902
Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1
Trần Thị Phương Mai
    1
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6