| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| NA2901A | Nói Tiếng Anh 2 | 0 | 28 | 8 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | C102 | Lý thuyết | 2 | 40 | 0 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiêm Hà Tú Anh | 2512751140 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 2 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 2512751118 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 3 | Vũ Thị Ánh Dương | 2512751219 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 4 | Vũ Thành Đạt | 2512751082 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 5 | Trần Tuấn Kiệt | 2512751163 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 6 | Trương Công Minh | 2512751211 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 7 | Nông Trà My | 2512751153 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 8 | Phạm Thị Yến Nhi | 2512751192 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 9 | Phạm Trung Phong | 2512751130 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 10 | Đào Xuân Phúc | 2512751062 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 11 | Phùng Long Vũ | 2512751193 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 12 | Nguyễn Thị Xuân | 2512751137 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 13 | Phạm Thị Như Quỳnh | 2512751136 | NA2901A | 1 | Không phép | late |