Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2701L | Quản Lý Dự Án Đầu Tư | 0 | 42 | 18 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cao Thị Thu | C103 | Lý thuyết | 3 | 27 | 17 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Quốc An | 2312400014 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Vũ Văn Chính | 2312400061 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phan Tiến Dũng | 2312400006 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Trần Quang Hoàn | 2312400074 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Phạm Vũ Trường Huy | 2312400049 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Thị Kim Liên | 2312400084 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Đào Thị Thùy Linh | 2312400053 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Trần Gia Lộc | 2312400080 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Đinh Thị Phương Oanh | 2312400082 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Thị Hoàng Quyên | 2312400035 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Đoàn Phú Quý | 2312400078 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Nguyễn Trường Sơn | 2312400038 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Đỗ Vĩnh Thành Trung | 2312400079 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
17 | Nguyễn Lam Trường | 2312400005 | QT2701L | 3 | Không phép | absent |
Chương 2: Thiết lập Dòng tiền dự án đầu tư
2.1. Nguyên tắc cơ bản; 2.2. Các hạng mục chính của Dòng tiền; 2.3. các quan điểm phân tích dự án
2.3. các quan điểm phân tích dự án