Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2802C | Đọc Tiếng Anh 2 | 30 | 30 | 21 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Thị Vân | B303 | Lý thuyết | 3 | 33 | 0 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lê Lê Phương Liên | 2412700060 | NA2802C | 2 | Không phép | late | ||
2 | Nguyễn Minh Tâm | 2412700028 | NA2802C | 1 | Không phép | late | ||
3 | Nguyễn Thu Trang | 2412700007 | NA2802C | 2 | Không phép | late |
Unit 9: Unusual Jobs
Unit 10: Uncovering
the Past