| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2901 | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tình | A503 | Lý thuyết | 3 | 23 | 17 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trịnh Minh Anh | 2512400126 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Hoàng Ngọc Bảo | 2512400185 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Phạm Văn Chuẩn | 2212408018 | QT2601L | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Hương Giang | 2512400094 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2512400216 | QT2901 | 3 | Có phép | absent | ||
| 6 | Vũ Minh Hiếu | 2512400090 | QT2901 | 3 | Có phép | absent | ||
| 7 | Vũ Hải Nam | 2512400142 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Duy Năng | 2512400127 | QT2901 | 3 | Có phép | absent | ||
| 9 | Phạm Hồng Ngát | 2512400103 | QT2901 | 3 | Có phép | absent | ||
| 10 | Phạm Thị Yến Nhi | 2512400181 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Lưu Thị Khánh Như | 2512400162 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Dương Trường Sơn | 2512400091 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 2512400005 | QT2901 | 3 | Có phép | absent | ||
| 14 | Nguyễn Tiến Trung | 2512400214 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Trần Bích Vân | 2512400076 | QT2901 | 3 | Có phép | absent | ||
| 16 | Phạm Đoàn Khánh Vân | 2512400149 | QT2901 | 3 | Không phép | absent | ||
| 17 | Phạm Thanh Vân | 2512400023 | QT2901 | 3 | Có phép | absent |
Chương 5: Hồi quy và tương quan
5.1. Mối lhệ giữa các HT. Nhiệm vụ của PP HQ & TQ (LT)
5.2. Lhệ TQ tuyến tính giữa 2 tiêu thức số lượng
Chương 6: Dãy số thời gian
6.1.Khái niệm về dãy số thời gian (LT)
6.2.Các chỉ tiêu phân tích dãy số thời gian (LT, BT, TL)