| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2904 | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 42 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tình | A602 | Lý thuyết | 3 | 30 | 11 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu An | 2512400218 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 2512400197 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Bùi Phạm Duy Anh | 2512400051 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Lưu Ngọc Bích | 2512400175 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Phạm Thùy Dương | 2512400018 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Ngô Quang Đại | 2512400020 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Lương Tuấn Đạt | 2512400028 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Nguyễn Thu Huyền | 2512400021 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Phạm Trung Kiên | 2512400209 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Khánh Minh | 2512400040 | QT2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Nguyễn Hồng Nam | 2512400205 | QT2904 | 3 | Không phép | absent |
Chương 5: Hồi quy và tương quan
5.1. Mối lhệ giữa các HT. Nhiệm vụ của PP HQ & TQ (LT)
5.2. Lhệ TQ tuyến tính giữa 2 tiêu thức số lượng
Chương 6: Dãy số thời gian
6.1.Khái niệm về dãy số thời gian (LT)
6.2.Các chỉ tiêu phân tích dãy số thời gian (LT, BT, TL)