| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu An | 2512400218 | QT2904 | 06/06/2004 | Nam | Tín chỉ | Khóa 29 | Đại Học Chính Quy | Quản Trị Kinh Doanh |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QT2904-05 | Kinh Tế Chính Trị | Trần Hoàng Hải | 82 | 0 | 0 |
| 2 | QT2904 | Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | 41 | 3 | 0 |
| 3 | QT2904 | Điền Kinh | Phạm Thị Hường | 41 | 0 | 0 |
| 4 | QT2904 | Trách Nhiệm Xh Của Dn Và Đạo Đức Kd | Phạm Thị Kim Oanh | 41 | 0 | 0 |
| 5 | QT2904 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | 41 | 0 | 0 |
| 6 | QT2904 | Tin Học Đại Cương 2 | 41 | 0 | 0 | |
| 7 | QT2904 | Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | 41 | 0 | 0 |
| 8 | QT2904 | Kinh Tế Chính Trị | 41 | 0 | 0 | |
| 9 | QT2904 | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | 41 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | A504 | 3 | QT2904 Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | ||
| 2 | 06:55 05/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2904 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 3 | 06:00 06/01/2026 | B303 | 2 | QT2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 4 | 07:55 06/01/2026 | B303 | 2 | QT2904 Trách Nhiệm Xh Của Dn Và Đạo Đức Kd | Phạm Thị Kim Oanh | Nguyễn Hoàng Anh (2t) Lê Ngọc Anh (2t) Trần Hữu Hiển (2t) Phạm Trung Kiên (2t) Nguyễn Khánh Minh (2t) | |
| 5 | 06:55 07/01/2026 | B303 | 3 | QT2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 6 | 00:55 09/01/2026 | A602 | 3 | QT2904 Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | Mở đầu Chương 1: Đối ... | Lê Ngọc Anh (3t) Nguyễn Hữu An (3t) Phạm Thùy Dương (3t) Phạm Trung Kiên (3t) Lê Thị Thùy Linh (3t) |
| 7 | 00:55 10/01/2026 | B303 | 3 | QT2904 Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | ||
| 8 | 00:55 12/01/2026 | A504 | 3 | QT2904 Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | ||
| 9 | 06:55 12/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2904 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 10 | 06:00 13/01/2026 | B303 | 2 | QT2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 11 | 07:55 13/01/2026 | B303 | 2 | QT2904 Trách Nhiệm Xh Của Dn Và Đạo Đức Kd | Phạm Thị Kim Oanh | ||
| 12 | 06:55 14/01/2026 | B303 | 3 | QT2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 13 | 00:55 16/01/2026 | A602 | 3 | QT2904 Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình | ||
| 14 | 00:55 17/01/2026 | B303 | 3 | QT2904 Kinh Tế Vi Mô | Phan Thị Thu Huyền | ||
| 15 | 00:55 19/01/2026 | A504 | 3 | QT2904 Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | Bùi Thị Bích Ngọc | ||
| 16 | 06:55 19/01/2026 | NHATAP2 | 3 | QT2904 Điền Kinh | Phạm Thị Hường | ||
| 17 | 06:00 20/01/2026 | B303 | 2 | QT2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 18 | 07:55 20/01/2026 | B303 | 2 | QT2904 Trách Nhiệm Xh Của Dn Và Đạo Đức Kd | Phạm Thị Kim Oanh | ||
| 19 | 06:55 21/01/2026 | B303 | 3 | QT2904 Anh Văn Cơ Sở 2 | Bùi Thị Mai Anh | ||
| 20 | 00:55 23/01/2026 | A602 | 3 | QT2904 Thống Kê Kinh Doanh | Nguyễn Thị Tình |