Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
QT2601M | Tin Ứng Dụng Trong Marketing | Vũ Trọng Chiến | 0 | 27 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Quỳnh Anh | 2212407004 | QT2601M | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Trần Thị Kiều Anh | 2212407022 | QT2601M | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Phạm Ngọc Ánh | 2212407001 | QT2601M | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Minh Hà | 2212407006 | QT2601M | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Lê Thị Khánh Linh | 2212407003 | QT2601M | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Vũ Xuân Minh | 2212407013 | QT2601M | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Phạm Duy Nam | 2212407021 | QT2601M | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Đào Phương Thảo | 2212407009 | QT2601M | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Bùi Thị Thảo | 2212407025 | QT2601M | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Quang Thắng | 2212407016 | QT2601M | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Lê Thị Huyền Trang | 2212407014 | QT2601M | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Vũ Ngọc Trung | 2212407011 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|