Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DC2801 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 16 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Hải Vân | C304 | Lý thuyết | 2 | 35 | 9 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Đức An | 2412102040 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Phan Minh Anh | 2412102022 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Vũ Hoàng Anh | 2412102044 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Văn An | 2412102026 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Đức Bình | 2412102033 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Đỗ Trung Hiếu | 2412400085 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Đào Minh Phú | 2412700094 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Minh Trung | 2412102029 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Quốc Việt | 2412102036 | DC2801 | 2 | Không phép | absent |