Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Minh Anh | 2412102022 | DC2801 | 02/03/2006 | Nam | Tín chỉ | Khóa 28 | Đại Học Chính Quy | Điện Tự Động Công Nghiệp |
STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | DC28-DL27 | Khởi Nghiệp | Bùi Thị Bích Ngọc | 55 | 0 | 0 |
2 | DC2801 | Tin Học Đại Cương 2 | Đỗ Văn Tuyên | 44 | 4 | 0 |
3 | DC2801 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | 44 | 0 | 0 |
4 | DC2801 | Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | 44 | 0 | 0 |
5 | DC2801 | Bóng Đá | Ngô Quốc Hưng | 44 | 0 | 0 |
6 | DC2801 | Vật Lý Đại Cương 1 | Bùi Kim Cương | 44 | 0 | 0 |
7 | DC2801 | Lý Thuyết Điều Khiển Tự Động | Nguyễn Văn Dương | 44 | 0 | 0 |
8 | DC2801 | Cơ Sở Kỹ Thuật Điện | Nguyễn Văn Dương | 44 | 0 | 0 |
9 | DC2801 | Toán Cao Cấp 3 | Hoàng Hải Vân | 44 | 2 | 0 |