Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
NA2801A | Tin Học Đại Cương 2 | Vũ Hồng Thắng | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2412700075 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 2412700057 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Hoàng Thị Duyên Hồng | 2412700047 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Đỗ Thu Hồng | 2412700025 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Nguyễn Xuân Kiên | 2412700042 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Nguyễn Khánh Linh | 2412700041 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Thị Mai | 2412700090 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Trần Phương Nhung | 2412700031 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Thị Phương | 2412751001 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Quách Yến Phượng | 2412700003 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Nguyễn Tiến Quang | 2412700038 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Trần Như Quỳnh | 2412700050 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Trần Ngọc Sang | 2412700084 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Đỗ Thị Hoài Thu | 2412700006 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Đỗ Khánh Toàn | 2412700016 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Lê Huyền Trang | 2412700011 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Phạm Thu Trang | 2412700064 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Lê Anh Tú | 2412700023 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Hoàng Hải Yến | 2412700076 | NA2801A | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|