| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DL2901-NA29H | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | Nguyễn Văn Nhật | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Bùi Thiên An | 2512601042 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Đỗ Hoàng Nhật Anh | 2512751196 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Mai Anh | 2512400159 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Vũ Minh Anh | 2512601077 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 2512751155 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Đỗ Quỳnh Anh | 2512751142 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2512751070 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Đỗ Thị Phương Anh | 2512751112 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Phạm Thị Thùy Anh | 2512751205 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Ngô Ngọc Ánh | 2512751185 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Phạm Ngọc Ánh | 2512601092 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Trịnh Gia Bảo | 2512601072 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Phạm Hoàng Thiên Bảo | 2512601036 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Vũ Lương Băng | 2512601059 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Đinh Hứa Quỳnh Chi | 2512751013 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Đỗ Phương Chi | 2512751031 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Lương Chí Dũng | 2512601024 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Cát Kiều Dương | 2512601060 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Vũ Trọng Đại | 2512601004 | DL2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Đạt | 2512751134 | NA2901H | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|