| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| MT2801 | Quản Lý Tài Nguyên | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tươi | B105 | Lý thuyết | 2 | 7 | 0 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có sinh viên vắng mặt hoặc đi muộn. | ||||||||
Chương 2 (tiếp)
2.3. Sử dụng và bảo vệ tài nguyên khí hậu 1
Đánh giá 1 (50%) 1
Chương 3. Tài nguyên đất
3.1. Khái quát chung về tài nguyên đất 1