| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Nguyễn Thị Tươi | 1971019003 | Môi trường |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 08/01/2026 | B202 | 3 | CT2902 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 2 | 08:50 08/01/2026 | B201 | 2 | CT2901 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 3 | 06:00 09/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 4 | 07:55 09/01/2026 | B205 | 2 | MT2901 Khoa Học Sự Sống | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 5 | 00:55 10/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 6 | 06:00 15/01/2026 | B202 | 3 | CT2902 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 7 | 08:50 15/01/2026 | B201 | 2 | CT2901 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 8 | 06:00 16/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 9 | 07:55 16/01/2026 | B205 | 2 | MT2901 Khoa Học Sự Sống | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 10 | 00:55 17/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 11 | 06:00 22/01/2026 | B202 | 3 | CT2902 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 12 | 08:50 22/01/2026 | B201 | 2 | CT2901 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 13 | 06:00 23/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 14 | 07:55 23/01/2026 | B205 | 2 | MT2901 Khoa Học Sự Sống | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 15 | 00:55 24/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 16 | 06:00 29/01/2026 | B202 | 3 | CT2902 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 17 | 08:50 29/01/2026 | B201 | 2 | CT2901 Bảo Vệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 18 | 06:00 30/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Cơ Sở Hóa Sinh Trong Công Nghệ Môi Trường | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 19 | 07:55 30/01/2026 | B205 | 2 | MT2901 Khoa Học Sự Sống | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận | ||
| 20 | 00:55 31/01/2026 | B105 | 2 | MT2801 Quản Lý Tài Nguyên | Nguyễn Thị Tươi | Được chấp nhận |