Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601L | Quản Lý Kho Bãi Và Phân Phối | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | D202 | Lý thuyết | 3 | 12 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Khánh Duy | 2212408015 | QT2601L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Đặng Nam Cường | 2212408008 | QT2601L | 1 | Không phép | late | ||
3 | Phạm Sĩ Tuấn Kiệt | 2212402013 | QT2601L | 3 | Có phép | absent | ||
4 | Nguyễn Vũ Khánh Ly | 2212408011 | QT2601L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Quang Minh | 2212408022 | QT2601L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Hồ Thăng Trọng | 2212408010 | QT2601L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thu Trang | 2212408017 | QT2601L | 1 | Không phép | late | ||
8 | Lê Minh Trúc | 2212408021 | QT2601L | 1 | Không phép | late | ||
9 | Lã Duy Sáng | 2212408013 | QT2601L | 1 | Không phép | late | ||
10 | Nguyễn Thu Hà | 2212408020 | QT2601L | 1 | Không phép | late |