Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801K | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C202 | Lý thuyết | 3 | 32 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Quỳnh Anh | 2412401009 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2412400094 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Đào Thị Huyền Diệu | 2412400131 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 2412400053 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Vũ Thị Thu Huế | 2412400076 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Duy Khánh | 2412400106 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Phạm Thị Thanh | 2412401001 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Bùi Văn Thắng | 2412400096 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Phạm Thị Thu Thủy | 2412400050 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Thị Huyền Trang | 2412400059 | QT2801K | 3 | Không phép | absent |
Chương 7(tiếp)
7.2.Các phương pháp tính chỉ số (LT, BT, TL)
7.3.Hệ thống chỉ số (LT, BT, TL)
Đánh giá
Chương 8: Thống kê kết quả SXKD của DN
8.1.Một số KN cơ bản về kết quả SXKD (LT, TL)