Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801K | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C202 | Lý thuyết | 3 | 30 | 12 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Quỳnh Anh | 2412401009 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Việt Anh | 2412400098 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Đỗ Thị Linh Ánh | 2412400116 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Thuỳ Châm | 2412400042 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Thị Thuỳ Dương | 2412400079 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Ngô Hoàng Long | 2412401006 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Phạm Thị Phương Mai | 2412400040 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Thị Hồng Nhung | 2412400081 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Phạm Thị Tâm | 2412400058 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Bùi Văn Thắng | 2412400096 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Phạm Thị Huyền Trang | 2412400059 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Thanh Trúc | 2412400035 | QT2801K | 3 | Không phép | absent |
Chương 2 (tiếp)
2.2. Bảng thống kê (TL)
2.3. Đồ thị thống kê (TL)
Chương 3: Các tham số của phân phối thống kê
3.1. Số tuyệt đối và số tương đối trong thống kê (LT, BT, TL)
3.2. Các tham số đo xu hướng hội tụ (LT, BT, TL)