Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601K | Kế Toán Máy | 0 | 45 | 18 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Kim Oanh | D201 | Lý thuyết | 3 | 11 | 4 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Nguyễn Phương Linh | 2212408016 | QT2601K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Thị Phương Lan | 2212401021 | QT2601K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Thị Minh Quyên | 2212401005 | QT2601K | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Quốc Việt | 2212401025 | QT2601K | 3 | Không phép | absent |