Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801N | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | B201 | Lý thuyết | 3 | 28 | 9 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đăng Hải An | 2412400103 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Văn Khải | 2412400072 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Trần Minh Lộc | 2412400026 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Thành Nam | 2412401005 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Trần Thị Trà My | 2412400023 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Kim Ngọc | 2412400088 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Hải Thiên | 2412400047 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Minh Trọng | 2412402008 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Trần Thị Hải Quỳnh | 2412400013 | QT2801N | 3 | Không phép | absent |
4.4.Thị trường chứng khoán
4.5. TTTC ở Việt Nam
Thảo luận