Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 45 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 3 | 19 | 20 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Đức Huy | 2312101045 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Đức Anh | 2312101030 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Hải Anh | 2312101020 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Tuấn Khanh | 2312400057 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Chí Kiên | 2312101027 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Thân Thành Long | 2312101022 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Bắc Nam | 2312101023 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Mai Việt Phương | 2312101028 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Đào Duy Thắng | 2312101029 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Trần Đình Toàn | 2312101018 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
17 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
18 | Đỗ Mạnh Trường | 2312101041 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
19 | Nguyễn Xuân Tùng | 2312101006 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
20 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |
2.2. Xây dựng lớp đối tượng
2.3. Đối tượng