Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 45 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 3 | 29 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Hải Anh | 2312101020 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Đinh Hữu Đạt | 2112111034 | CT2501C | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Hoàng Duy Thành | 2312101007 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Văn Trường | 2312101036 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Hoàng Anh Vũ | 2312101046 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |
2.4. Hàm, hàm bạn, lớp bạn
2.5. Hàm khởi tạo và hàm hủy bỏ
2.6. Đối của phương thức, biến con trỏ this
2.7. Lớp thành viên
2.8. Truy nhập thành viên dữ liệu riêng của lớp
2.9. Các thành viên tĩnh của lớp