Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 45 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 3 | 24 | 15 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Hải Anh | 2312101020 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Tuấn Anh | 2312101021 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Đinh Hữu Đạt | 2112111034 | CT2501C | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Tuấn Khanh | 2312400057 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Lương Khôi Nguyên | 2312101033 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Mai Việt Phương | 2312101028 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Nguyễn Xuân Tùng | 2312101006 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |
CHƯƠNG 3: ĐA NĂNG HÓA TOÁN TỬ
3.1. Giới thiệu
3.2. Các nguyên tắc cơ bản của đa năng hóa toán tử
3.3. Các giới hạn của đa năng hóa toán tử
3.4. Đa năng hóa toán tử hai ngôi