Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 45 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B203 | Lý thuyết | 3 | 32 | 7 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đinh Hữu Đạt | 2112111034 | CT2501C | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Trần Đức Huy | 2312101045 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Thân Thành Long | 2312101022 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |
CHƯƠNG 4: TÍNH KẾ THỪA
4.1. Giới thiệu
4.2. Kế thừa đơn