Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2802C | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 0 | 28 | 18 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C101 | Lý thuyết | 2 | 26 | 7 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Ngọc Huyền Anh | 2412756002 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Thị Thu Huyền | 2412700102 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Minh Tâm | 2412700028 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Bùi Thị Thu Thảo | 2412700008 | NA2802C | 1 | Không phép | late | ||
5 | Trần Thanh Mỹ Mỹ | 2412756003 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Tô Thị Thanh Huyền | 2412700035 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Li Khả Hân | 2412700024 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Thị Lan Anh | 2412700089 | NA2802C | 2 | Không phép | absent |
4.2. Văn hóa phục sức