Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2701 | Mạng Máy Tính | 45 | 42 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Trọng Chiến | B203 | Lý thuyết | 3 | 30 | 8 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Trần Đức Huy | 2312101045 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Chí Kiên | 2312101027 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Đình Lâm | 2312101025 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | có xin phép đi đám ma | |
6 | Nguyễn Quang Phú | 2312101002 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Trần Hà Quang Vinh | 2312101034 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Đức Anh | 2312101030 | CT2701 | 1 | Không phép | late | ||
10 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 1 | Không phép | late | ||
11 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 1 | Không phép | late |
1.3 Một số khái niệm cơ bản về mạng
1.4 Các thành phần của hệ thống mạng
1.5 Kiến trúc mạng