| Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Ngày sinh | Giới tính | Tín chỉ? | Khoá | Hệ | Ngành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chu Thị Linh | 2312101003 | CT2701 | 01/10/2005 | Nữ | Tín chỉ | Khóa 27 | Đại Học Chính Quy | Công Nghệ Thông Tin |
| STT | Mã lớp | Môn | Giảng viên | Sĩ số | Số tiết vắng | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CT2801 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | Vũ Anh Hùng | 33 | 0 | 0 |
| 2 | CT2801 | Cơ Sở Lập Trình Web | Vũ Phạm Minh Hiển | 36 | 0 | 0 |
| 3 | CT2801 | Đồ Hoạ Máy Tính | Đặng Quang Huy | 35 | 0 | 0 |
| 4 | CT2801 | Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật | Ngô Trường Giang | 33 | 0 | 0 |
| 5 | CT2801 | Phần Mềm Nguồn Mở | Vũ Phạm Minh Hiển | 35 | 0 | 0 |
| 6 | CT2801 | Mạng Máy Tính | Vũ Trọng Chiến | 34 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01:55 05/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Mạng Máy Tính | Vũ Trọng Chiến | Chương 1: Tổng quan v ... | |
| 2 | 00:55 06/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Cơ Sở Lập Trình Web | Vũ Phạm Minh Hiển | Đặng Xuân Hiệp (3t) Bùi Gia Linh (3t) Vũ Đình Trung (3t) | |
| 3 | 00:00 07/01/2026 | B103 | 2 | CT2801 Đồ Hoạ Máy Tính | Đặng Quang Huy | ||
| 4 | 01:55 07/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Phần Mềm Nguồn Mở | Vũ Phạm Minh Hiển | Trần Mạnh Cường (3t) | |
| 5 | 00:55 09/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Lập Trình Hướng Đối Tượng | Vũ Anh Hùng | Giới thiệu môn học CH ... | |
| 6 | 00:00 10/01/2026 | B103 | 4 | CT2801 Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật | Ngô Trường Giang | ||
| 7 | 01:55 12/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Mạng Máy Tính | Vũ Trọng Chiến | 1.3 Một số khái niệm ... | Nguyễn Đức Anh (3t) |
| 8 | 00:55 13/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Cơ Sở Lập Trình Web | Vũ Phạm Minh Hiển | ||
| 9 | 00:00 14/01/2026 | B103 | 2 | CT2801 Đồ Hoạ Máy Tính | Đặng Quang Huy | ||
| 10 | 01:55 14/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Phần Mềm Nguồn Mở | Vũ Phạm Minh Hiển | Đặng Hữu Phúc (3t) | |
| 11 | 00:55 16/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Lập Trình Hướng Đối Tượng | Vũ Anh Hùng | CHƯƠNG 2: LỚP ĐỐI TƯỢ ... | Nguyễn Đức Bách (3t) Trần Mạnh Cường (3t) Đặng Hữu Phúc (3t) Trần Hoàng Quyền (3t) |
| 12 | 00:00 17/01/2026 | B103 | 4 | CT2801 Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật | Ngô Trường Giang | ||
| 13 | 01:55 19/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Mạng Máy Tính | Vũ Trọng Chiến | 1.6. Địa chỉ IP 1.7 C ... | Phạm Đức Hiệp (3t) Đặng Hữu Phúc (3t) |
| 14 | 00:55 20/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Cơ Sở Lập Trình Web | Vũ Phạm Minh Hiển | Phạm Như Quỳnh (3t) Đặng Hữu Phúc (3t) | |
| 15 | 00:00 21/01/2026 | B103 | 2 | CT2801 Đồ Hoạ Máy Tính | Đặng Quang Huy | ||
| 16 | 01:55 21/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Phần Mềm Nguồn Mở | Vũ Phạm Minh Hiển | ||
| 17 | 00:55 23/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Lập Trình Hướng Đối Tượng | Vũ Anh Hùng | 2.4. Hàm, hàm bạn, lớ ... | Đinh Hữu Đạt (3t) Đặng Hữu Phúc (3t) Nguyễn Đức Thiện (3t) |
| 18 | 00:00 24/01/2026 | B103 | 4 | CT2801 Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật | Ngô Trường Giang | ||
| 19 | 01:55 26/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Mạng Máy Tính | Vũ Trọng Chiến | Chương 2: Kiến trúc p ... | |
| 20 | 00:55 27/01/2026 | B103 | 3 | CT2801 Cơ Sở Lập Trình Web | Vũ Phạm Minh Hiển |