Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Viết Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Hoa | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hoàng Anh | 2412700059 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Lê Thị Minh Anh | 2412700079 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 2412700092 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Mai Chi | 2412700029 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Ngô Mỹ Dung | 2412700049 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2412700105 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Thu Hà | 2412700093 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Phạm Thị Thúy Hiền | 2412700005 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Cao Thị Hoà | 2412700082 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Thị Thu Huệ | 2412700032 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 2412700010 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Bùi Khánh Linh | 2412700100 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Nguyễn Khánh Linh | 2412700001 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Phạm Thị Thuỳ Linh | 2412401003 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Nguyễn Trần Hoàng Linh | 2412700014 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Đồng Khánh Ly | 2412700044 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Hoàng Thị Xuân Mai | 2412700107 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Vũ Văn Mạnh | 2412700013 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Phùng Như Ngọc | 2412700109 | NA2801C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|