Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2601A | Tiếng Anh Thương Mại | 30 | 30 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Thị Vân | C104 | Lý thuyết | 3 | 5 | 0 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đặng Ngọc Anh | 2212756024 | NA2601A | 1 | Không phép | late | ||
2 | Lê Diệu Linh | 2212756007 | NA2601A | 1 | Không phép | late | ||
3 | Nguyễn Đình Vũ | 2212756004 | NA2601A | 2 | Không phép | late |
REVISION