Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL2801 | Tâm Lý Học Du Lịch | 0 | 45 | 15 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
(vh) Nguyễn Thị Phương Thảo | B201 | Lý thuyết | 3 | 29 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Hữu Bằng | 2412601013 | DL2801 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Bùi Thị Diệu My | 2412602001 | DL2801 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Mai Thị Phương Thảo | 2412601005 | DL2801 | 3 | Không phép | absent |
1.1 (tiếp)
1.2. Một số quy luật tâm lý xã hội phổ biến trong hoạt động kinh doanh du lịch