| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Trịnh Thị Minh Tuấn | 2472000124 | Cơ sở cơ bản |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:00 05/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 2 | 07:55 05/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 3 | 06:55 06/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 4 | 06:00 12/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 5 | 07:55 12/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 6 | 06:55 13/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 7 | 06:00 19/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 8 | 07:55 19/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 9 | 06:55 20/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 10 | 06:00 26/01/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 11 | 07:55 26/01/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 12 | 06:55 27/01/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 13 | 06:00 02/02/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 14 | 07:55 02/02/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 15 | 06:55 03/02/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 16 | 06:00 02/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 17 | 07:55 02/03/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 18 | 06:55 03/03/2026 | C104 | 3 | NT2902 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 19 | 06:00 09/03/2026 | C201 | 2 | NA2802C Nói Tiếng Trung 2 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
| 20 | 07:55 09/03/2026 | C103 | 3 | NT2901 Đọc Viết Tiếng Trung Quốc Sơ Cấp 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận |