Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT26K-N | Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | 0 | 45 | 24 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cao Thị Thu | C202 | Lý thuyết | 3 | 22 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Văn Tuấn Anh | 2212402020 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Bùi Thị Bến | 2212401007 | QT2601K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Thị Phương Dung | 2212401015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Trung Đức | 2212402015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Thị Phương Lan | 2212401021 | QT2601K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Trần Nguyễn Phương Linh | 2212408016 | QT2601K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Quang Phúc | 2212402021 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Hoàng Thị Phương Thảo | 2212402011 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Quốc Việt | 2212401025 | QT2601K | 3 | Không phép | absent |
Bài tập