Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Đọc Tiếng Anh 2 | 30 | 32 | 24 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Thị Vân | C104 | Lý thuyết | 3 | 33 | 1 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Dương Thành Trung | 2412700077 | NA2801C | 2 | Có phép | late | ||
3 | Nguyễn Thục Uyên | 2412700087 | NA2801C | 1 | Không phép | late | ||
4 | Nguyễn Hùng Sơn | 2412700086 | NA2801C | 2 | Không phép | late |
Unit 5: City Life