Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | 30 | 32 | 24 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm trung bình kiểm tra (60%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hoàng Anh | 2412700059 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
2 | Lê Thị Minh Anh | 2412700079 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
3 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 2412700092 | NA2801C | 5 | 2 | 0 | 2 | |
4 | Nguyễn Mai Chi | 2412700029 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
5 | Ngô Mỹ Dung | 2412700049 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
6 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2412700105 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
7 | Nguyễn Thu Hà | 2412700093 | NA2801C | 1 | 3 | 0 | 3 | |
8 | Phạm Thị Thúy Hiền | 2412700005 | NA2801C | 2 | 3 | 0 | 3 | |
9 | Cao Thị Hoà | 2412700082 | NA2801C | 5 | 2 | 0 | 2 | |
10 | Nguyễn Thị Thu Huệ | 2412700032 | NA2801C | 1 | 3 | 0 | 3 | |
11 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 8 | 2 | 0 | 2 | |
12 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 2412700010 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
13 | Bùi Khánh Linh | 2412700100 | NA2801C | 2 | 3 | 0 | 3 | |
14 | Nguyễn Khánh Linh | 2412700001 | NA2801C | 1 | 3 | 0 | 3 | |
15 | Phạm Thị Thuỳ Linh | 2412401003 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
16 | Nguyễn Trần Hoàng Linh | 2412700014 | NA2801C | 1 | 3 | 0 | 3 | |
17 | Đồng Khánh Ly | 2412700044 | NA2801C | 0 | 4 | 0 | 4 | |
18 | Hoàng Thị Xuân Mai | 2412700107 | NA2801C | 2 | 3 | 0 | 3 | |
19 | Vũ Văn Mạnh | 2412700013 | NA2801C | 4 | 3 | 0 | 3 | |
20 | Phùng Như Ngọc | 2412700109 | NA2801C | 5 | 2 | 0 | 2 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 06:55 15/01/2025 | C104 | 3 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 1. Amazing Animals | |
2 | 06:55 22/01/2025 | C104 | 2 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | ||
3 | 06:55 12/02/2025 | C104 | 3 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 2: Travel and Adventure | |
4 | 06:55 19/02/2025 | C104 | 4 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 3: The Power of Music | |
5 | 06:55 26/02/2025 | C104 | 3 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 4: Into Space | |
6 | 06:55 05/03/2025 | C104 | 3 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 5: City Life | |
7 | 06:55 12/03/2025 | C104 | 3 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 6: Small Worlds Test 1 | |
8 | 06:55 26/03/2025 | C104 | 3 | NA2801C Đọc Tiếng Anh 2 | Đặng Thị Vân | Unit 9: Unusual Jobs Unit 10: Uncovering the Past |