Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2601 | Phát Triển Phần Mềm Hướng Dịch Vụ | 0 | 52 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Văn Chiểu | B103 | Lý thuyết | 4 | 6 | 13 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lê Thị Mai Anh | 2212111031 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Tiến Dũng | 2212111007 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Quản Thành Đạt | 2212111022 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Minh Hiếu | 2212110001 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Hà Quốc Huy | 2212111017 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Trần Thúy Hường | 2212111009 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Thượng Khanh | 2212111014 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
8 | Đỗ Tuấn Long | 2212111006 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
9 | Đoàn Thanh Nhật | 2212111023 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
10 | Hoàng Duy Thành | 2212111027 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Trần Tuấn Thành | 2212111010 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
12 | Phạm Ngọc Trâm | 2212111032 | CT2601 | 4 | Không phép | absent | ||
13 | Hoàng Việt Trung | 2212102021 | CT2601 | 4 | Không phép | absent |