Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DC2801 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Văn Tuyên | D202 | Lý thuyết | 2 | 34 | 10 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phan Minh Anh | 2412102022 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Văn An | 2412102026 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Vũ Đức Dũng | 2412102010 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Kiến Hân | 2412102011 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Tiến Huy | 2412102014 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Đào Minh Phú | 2412700094 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Văn Toàn | 2412102043 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Minh Trung | 2412102029 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Đinh Hồng Trưởng | 2412102034 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
10 | Vũ Quốc Việt | 2412102036 | DC2801 | 2 | Không phép | absent |