Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27L-N | Quản Trị Nhân Lực | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Hoàng Đan | C304 | Lý thuyết | 3 | 38 | 12 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Minh Công | 2312400076 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Trần Quang Hoàn | 2312400074 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Trương Đức Hưng | 2312400070 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Đỗ Hoàng Huy | 2312400063 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Đỗ Xuân Thắng | 2312400031 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Vũ Đức Mạnh | 2312400087 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Đỗ Vĩnh Thành Trung | 2312400079 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Đại Dương | 2312400025 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Công Minh | 2312400071 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent |
2.4. Thảo luận “Môi trường quản trị tài nguyên nhân sự”
2.5. Tổng kết, đánh giá quá trình thảo luận
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÔNG VIỆC
3.1. Phân tích công việc – công cụ quản trị nhân sự cơ bản
3.2. Các phương pháp phân tích công việc; 3.3 và 3.4….;3.5