Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27K-M-N | Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | D202 | Lý thuyết | 3 | 14 | 15 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lê Hương Nhung | 2312400051 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Hương Thảo | 2312400039 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Anh Tuấn | 2312400086 | QT2701M | 1 | Không phép | late | ||
5 | Phạm Thu Thảo | 2312400029 | QT2701K | 1 | Không phép | late | ||
6 | Ngô Thị Lan Anh | 2312401001 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Văn Anh | 2312400002 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Vũ Hải Anh | 2312400020 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Phạm Đại Dương | 2312400025 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Đặng Xuân Đạt | 2312400036 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Tô Hải Thanh Giang | 2312400021 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Lê Thị Mỹ Hạnh | 2312400067 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Thị Hằng | 2312400042 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Phùng Thu Hương | 2312400028 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Đỗ Thị Kim Liên | 2312400004 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Vũ Thuỳ Linh | 2312400019 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
17 | Nguyễn Công Minh | 2312400071 | QT2701N | 3 | Không phép | absent |