Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27K-M-N | Nguyên Lý Kế Toán | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Thúy Hồng | C304 | Lý thuyết | 3 | 18 | 11 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngô Thị Lan Anh | 2312401001 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Văn Anh | 2312400002 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Phạm Đại Dương | 2312400025 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phùng Thu Hương | 2312400028 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Đỗ Thị Kim Liên | 2312400004 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2312400008 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 2312400018 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Lê Hương Nhung | 2312400051 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Lê Thu Thủy | 2312400043 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Phạm Anh Tuấn | 2312400086 | QT2701M | 3 | Không phép | absent |