Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601N | Quản Trị Doanh Nghiệp | 0 | 39 | 24 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C202 | Lý thuyết | 3 | 13 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Văn Tuấn Anh | 2212402020 | QT2601N | 1 | Không phép | late | ||
3 | Nguyễn Thị Phương Dung | 2212401015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Quang Phúc | 2212402021 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Thị Phương Thảo | 2212402011 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Mai Huyền Trang | 2212402023 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Duy Linh | 2212402003 | QT2601N | 1 | Không phép | late |
Chương 3 (tiếp)
3.4 Xây dựng bộ máy quản trị (tiếp)
Đánh giá 1
Chương 4: Hoạch định chương trình quản trị doanh nghiệp
4.1 Hoạch định mục tiêu của doanh nghiệp
4.2 Dự thảo chiến lược doanh nghiệp