Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601N | Quản Trị Doanh Nghiệp | 0 | 39 | 24 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C202 | Lý thuyết | 3 | 13 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Phương Dung | 2212401015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Trung Đức | 2212402015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Quang Phúc | 2212402021 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Thị Phương Thảo | 2212402011 | QT2601N | 3 | Không phép | absent |
Chương 4 (tiếp)
4.3 Một số phương pháp và công cụ sd trong hoạch định kế hoạch
Chương 5: Quản trị đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp
5.1 Khái niệm và vai trò của quản trị khoa học và công nghệ
5.2 Chuyển giao công nghệ trong doanh nghiệp