Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801M | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C304 | Lý thuyết | 3 | 11 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Tuấn Anh | 2412400045 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Ngô Thanh Bình | 2412409001 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Đỗ Anh Dũng | 2412400110 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Hoàng Mạnh Hiếu | 2412400068 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Đắc Dương Minh | 2412400027 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Văn Tài | 2412400006 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Lê Phương Thảo | 2412409003 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Phú Thịnh | 2412409006 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Bùi Minh Toàn | 2412400097 | QT2801M | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2412409007 | QT2801M | 3 | Không phép | absent |
Chương 3 (tiếp)
3.3. Các tham số đo độ phân tán (LT, BT, TL)
Chương 4: Điều tra chọn mẫu
4.1. Khái niệm, ý nghĩa & phân loại điều tra chọn mẫu (LT)
4.2. Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên (LT, BT, TL)