Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601N | Quản Trị Chiến Lược | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C202 | Lý thuyết | 3 | 14 | 4 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Văn Tuấn Anh | 2212402020 | QT2601N | 3 | Có phép | absent | ||
3 | Nguyễn Quang Phúc | 2212402021 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Đặng Ngọc Uyên | 2212402004 | QT2601N | 3 | Có phép | absent |
ĐG 2:
Chương 6: Chiến lược kinh doanh
6.1 Chiến lược cạnh tranh cơ bản