Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601N | Quản Trị Chiến Lược | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C202 | Lý thuyết | 3 | 12 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Phương Dung | 2212401015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Trung Đức | 2212402015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Vũ Duy Linh | 2212402003 | QT2601N | 3 | Có phép | absent | ||
5 | Nguyễn Quang Phúc | 2212402021 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Tấn Quang | 2212402002 | QT2601N | 3 | Không phép | absent |
3.3 Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp
Chương 4: Xây dựng lợi thế cạnh tranh
4.1.Thực chất xây dựng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp