Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801K | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C202 | Lý thuyết | 3 | 35 | 7 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngụy Phương Anh | 2412400018 | QT2801K | 3 | Có phép | absent | ||
2 | Phạm Ngọc Ánh | 2412401010 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Ngô Thị Hạnh | 2412400046 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Duy Khánh | 2412400106 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Ngô Hoàng Long | 2412401006 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Bùi Văn Thắng | 2412400096 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Phạm Thị Huyền Trang | 2412400059 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Thuỳ Châm | 2412400042 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
9 | Phạm Thị Tâm | 2412400058 | QT2801K | 2 | Không phép | late | ||
10 | Nguyễn Thanh Trúc | 2412400035 | QT2801K | 2 | Không phép | late |
Bài tâp - Đánh giá 1
Chương 4: Thị trường tài chính
4.1. Khái niệm và cơ cấu của TTTC.
4.2. Chức năng, vai trò của TTTC 4.3. Thị trường tiền tệ