Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801K | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C202 | Lý thuyết | 3 | 33 | 9 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngụy Phương Anh | 2412400018 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2412400094 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Lê Kiều Anh | 2412400108 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
4 | Nguyễn Việt Anh | 2412400098 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
5 | Phạm Tuấn Anh | 2412400124 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
6 | Phạm Ngọc Ánh | 2412401010 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Đào Thị Huyền Diệu | 2412400131 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Thị Hà Giang | 2412400022 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Duy Khánh | 2412400106 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Triệu Đặng Diệu Ly | 2412401013 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Bùi Văn Thắng | 2412400096 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Phạm Thị Huyền Trang | 2412400059 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Thuỳ Châm | 2412400042 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
14 | Nguyễn Thị Ánh Dương | 2412400053 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
15 | Ngô Thị Hạnh | 2412400046 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
16 | Vũ Thị Mai Phương | 2412400016 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
17 | Phạm Thị Tâm | 2412400058 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
18 | Nguyễn Lê Dũng | 2412400083 | QT2801K | 1 | Không phép | late | ||
19 | Ngô Hoàng Long | 2412401006 | QT2801K | 1 | Không phép | late |
2.5. Tổ chức hệ thống NSNN2.6. Chu trình quản lí NSNN.
Thảo luân chương 2