Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C201 | Lý thuyết | 3 | 46 | 9 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Đào Đình Bách | 2412400043 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Lê Thị Chúc | 2412400105 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
4 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Như Quỳnh | 2412400073 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Dương Thị Thanh | 2412400104 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Đỗ Minh Thư | 2412400086 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Phạm Anh Tú | 2412400056 | QT2801L | 3 | Không phép | absent |
Thảo luận chương 1
Chương 2 : Ngân sách nhà nước
2.1. Khái niệm, bản chất và vai trò của NSNN