Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C201 | Lý thuyết | 3 | 41 | 14 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Phương Anh | 2412408002 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
3 | Hoàng Gia Cường | 2412400117 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Mai Linh | 2412400069 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
6 | Đoàn Hải Như | 2412400007 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Ngọc Phúc | 2412400092 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Đỗ Thị Lan Phương | 2412400062 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Trần Xuân Quang | 2412400070 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Quang Thanh | 2412400120 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
11 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Phương Thuý | 2412400100 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Đàm Thùy Trang | 2412400036 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
14 | Phạm Anh Tú | 2412400056 | QT2801L | 3 | Có phép | absent |
Bài tâp - Đánh giá 1
Chương 4: Thị trường tài chính
4.1. Khái niệm và cơ cấu của TTTC.
4.2. Chức năng, vai trò của TTTC 4.3. Thị trường tiền tệ