Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C201 | Lý thuyết | 3 | 46 | 9 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Diệp Anh | 2412400093 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Phương Anh | 2412408002 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
4 | Phạm Phương Anh | 2412408010 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Gia Cường | 2412400117 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Quang Dũng | 2412400077 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
7 | Đỗ Thị Lan Phương | 2412400062 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Trần Xuân Quang | 2412400070 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
9 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent |
4.4.Thị trường chứng khoán
4.5. TTTC ở Việt Nam
Thảo luận